Thi chứng chỉ
6/9/2017 3:24:26 PM - Lượt xem: 342

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ HỢP TÁC ĐÀO TẠO

                         

BẢNG KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ NGOẠI NGỮ DU LỊCH

HỘI ĐỒNG THI TẠI HUẾ

Ngày 27 tháng 05 năm 2017

                         

STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

GIỚI TÍNH

CHỨNG CHỈ

KẾT QUẢ THI

TỔNG ĐIỂM

XẾP LOẠI

NÓI

NGHE

ĐỌC, VIẾT

BẰNG SỐ

BẰNG CHỮ

1

Nguyễn Trường

An

24.04.1992

Lào Cai

Nam

Anh DL

3.5

5.5

3.5

12.5

Mười hai rưỡi

Trượt

2

Bùi Viết

Bảo

08.09.1974

Đà Nẵng

Nam

Anh DL

6.0

5.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

3

Dương Quốc

Bảo

19.08.1995

Quảng Nam

Nam

Anh DL

6.5

5.0

5.5

17.0

Mười bảy chẵn

Trung bình

4

Lê Thị Tuyết

Cầm

11.07.1994

Thừa Thiên Huế

Nữ

Anh DL

3.5

5.5

5.0

14.0

Mười bốn chẵn

Trượt

5

Đặng Văn

Chiến

20.01.1980

Nam Định

Nam

Anh DL

5.0

6.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

6

Lê Thanh

Công

24.02.1992

Quảng Nam

Nam

Anh DL

7.5

6.0

7.5

21.0

Hai mươi mốt

Khá

7

Nguyễn Minh

Được

20.06.1993

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

7.0

6.5

7.0

20.5

Hai mươi rưỡi

Trung bình

8

Lê Thanh

Hải

12.04.1969

Bắc Giang

Nam

Anh DL

5.0

5.5

5.5

16.0

Mười sáu chẵn

Trung bình

9

Nguyễn Quốc Huy

Hoàng

25.11.1995

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

6.0

6.0

4.0

16.0

Mười sáu chẵn

Trung bình

10

Đỗ Hải

Hưng

22.09.1987

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

5.0

6.5

4.0

15.5

Mười lăm rưỡi

Trung bình

11

Trịnh Quang

Hướng

07.03.1987

Nghệ An

Nam

Anh DL

6.5

6.5

4.0

17.0

Mười bảy chẵn

Trung bình

12

Huỳnh Thị Diệu

Lan

10.12.1989

Đà Nẵng

Nữ

Anh DL

4.0

5.0

3.0

12.0

Mười hai

Trượt

13

Nguyễn Thị Ái

Liên

18.03.1985

Đà Nẵng

Nữ

Anh DL

5.0

7.5

4.0

16.5

Mười sáu rưỡi

Trung bình

14

Nguyễn Hoàng Bảo

Linh

14.09.1993

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

5.0

6.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

15

Trương Đức

Long

10.08.1993

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

7.0

5.0

5.0

17.0

Mười bảy chẵn

Trung bình

16

Nguyễn Thị

Luyến

28.09.1995

Nghệ An

Nữ

Anh DL

8.0

6.0

5.5

19.5

Mười chin rưỡi

Trung bình

17

Phan Viên Hồng

Mận

06.04.1990

Thừa Thiên Huế

Nữ

Anh DL

6.5

5.5

5.0

17.0

Mười bảy chẵn

Trung bình

18

Lê Thị

Nguyên

21.07.1994

Nghệ An

Nữ

Anh DL

5.0

6.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

19

Nguyễn Hữu Thái

Nhân

13.12.1985

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

4.0

5.5

4.5

14.0

Mười bốn chẵn

Trượt

20

Bùi Thị Ly

Sa

07.06.1995

Quảng Nam

Nữ

Anh DL

5.0

5.0

6.5

16.5

Mười sáu rưỡi

Trung bình

21

Trần Thị Phương

Thảo

08.07.1995

Quảng Nam

Nữ

Anh DL

5.0

5.5

4.5

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

22

Nguyễn Phúc

Thịnh

06.09.1995

Quãng Ngãi

Nam

Anh DL

7.5

6.5

4.0

18.0

Mười tám chẵn

Trung bình

23

Trương Minh

Thương

20.07.1992

Quảng Bình

Nam

Anh DL

6.0

5.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

24

Nguyễn Thị Hoài

Thương

13.02.1996

Quảng Bình

Nữ

Anh DL

6.0

5.0

4.0

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

25

Võ Thị Thanh

Thủy

23.03.1993

Thừa Thiên Huế

Nữ

Anh DL

8.0

5.0

5.5

18.5

Mười tám rưỡi

Trung bình

26

Nguyễn Thị Thùy

Trang

05.11.1994

Thừa Thiên Huế

Nữ

Anh DL

8.0

8.0

7.5

23.5

Hai ba rưỡi

Khá

27

Cao Hữu

10.11.1988

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

9.0

6.5

4.0

19.5

Mười chin rưỡi

Trung bình

28

Nguyễn Minh

Tuấn

01.03.1986

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

6.0

3.0

2.0

11.0

Mười một

Trượt

29

Lê Văn

Tuấn

14.04.1987

Quảng Bình

Nam

Anh DL

8.0

5.5

4.0

17.5

Mười bảy rưỡi

Trung bình

30

Nguyễn Văn

Tuấn

01.08.1988

Thừa Thiên Huế

Nam

Anh DL

8.0

8.5

4.0

20.5

Hai mươi rưỡi

Trung bình

31

Bùi Anh

Tuấn

09.09.1994

Quảng Bình

Nam

Anh DL

9.0

7.0

6.0

22.0

Hai mươi hai

Khá

32

Hà Ánh

Tuyết

22.06.1986

Đà Nẵng

Nữ

Anh DL

6.5

7.0

4.0

17.5

Mười bảy rưỡi

Trung bình

33

Phạm Thị Như

Ý

12.01.1994

Quảng Nam

Nữ

Anh DL

7.5

5.5

5.5

18.5

Mười tám rưỡi

Trung bình

34

Phan Lê Thanh

Nhàn

09.09.1995

Thừa Thiên Huế

Nữ

Hàn DL

4.5

1.0

2.0

7.5

Bảy  rưỡi

Trượt

35

Quách Đại

An

07.06.1980

Đà Nẵng

Nam

Trung DL

6.5

4.5

3.0

14.0

Mười bốn chẵn

Trượt

36

Nguyễn Như

Long

01.12.1990

Đà Nẵng

Nam

Trung DL

8.0

4.5

5.0

17.5

Mười bảy rưỡi

Trung bình

Các bài viết khác

Tin nổi bật trong mục
Thư viện download

Click để download Đề mẫu Tiếng Anh Chuyên ngành Du lịch

Hỗ trợ trực tuyến

Nice 1 043 558 9437

support_skype

Số người online: 33

Tổng truy cập: 301,767

Đối tác