Thi chứng chỉ
7/20/2017 2:16:26 PM - Lượt xem: 747

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ HỢP TÁC ĐÀO TẠO

                         

BẢNG KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ NGOẠI NGỮ DU LỊCH

HỘI ĐỒNG THI TẠI HÀ NỘI

Ngày 08 tháng 07 năm 2017

                         

STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

NƠI SINH

GIỚI TÍNH

CHỨNG CHỈ

KẾT QUẢ THI

TỔNG ĐIỂM

XẾP LOẠI

NÓI

NGHE

ĐỌC, VIẾT

BẰNG SỐ

BẰNG CHỮ

1

Nguyễn Mạnh

Cường

24.12.1984

Hà Nội

Nam

Anh DL

5.0

8.0

7.5

20.5

Hai mươi rưỡi

Trung bình

2

Nguyễn Mạnh

Hùng

27.02.1966

Ninh Bình

Nam

Anh DL

bảo lưu

bảo lưu

bảo lưu

bảo lưu

Bảo lưu

 Bảo lưu

3

Lê Văn

Hùng

02.07.1990

Thái Bình

Nam

Anh DL

6.0

6.0

5.5

17.5

Mười bảy rưỡi

Trung bình

4

Đào Việt

Hưng

14.05.1983

Nam Định

Nam

Anh DL

4.0

2.0

6.0

12.0

Mười hai

 Trượt

5

Vương Thùy

Linh

06.07.1993

Bắc Giang

Nữ

Anh DL

3.0

5.5

5.5

14.0

Mười bốn chẵn

 Trượt

6

Trần Thành

Luân

07.02.1994

Hải Phòng

Nam

Anh DL

5.0

6.0

7.0

18.0

Mười tám chẵn

Trung bình

7

Đỗ Ngọc

Minh

06.05.1994

Hà Nam

Nam

Anh DL

7.5

6.0

6.0

19.5

Mười chin rưỡi

Trung bình

8

Đỗ Bá

Quát

01.11.1990

Phú Thọ

Nam

Anh DL

7.0

4.5

4.0

15.5

Mười lăm rưỡi

Trung bình

9

Lương Văn

Thái

23.02.1985

Hòa Bình

Nam

Anh DL

5.5

5.0

4.5

15.0

Mười lăm chẵn

Trung bình

10

Nguyễn Thị

Thắm

17.09.1995

Bắc Ninh

Nữ

Anh DL

4.0

7.0

6.0

17.0

Mười bảy chẵn

 Trượt

11

Nguyễn Đức

Thạo

01.08.1988

Hải Dương

Nam

Anh DL

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

Bỏ thi

 Bỏ thi

12

Nguyễn Thị Hà

Thu

19.01.1995

Thái Bình

Nữ

Anh DL

5.5

5.5

5.0

16.0

Mười sáu chẵn

Trung bình

13

Hoàng Thị

Thương

22.06.1994

Thái Bình

Nữ

Anh DL

5.0

5.5

5.5

16.0

Mười sáu chẵn

Trung bình

14

Phạm Thị

Thúy

28.11.1993

Ninh Bình

Nữ

Anh DL

0.0

5.0

4.5

9.5

Chín  rưỡi

 Trượt

15

Nguyễn Minh

Tuấn

10.06.1993

Hà Nội

Nam

Anh DL

5.5

4.5

6.5

16.5

Mười sáu rưỡi

Trung bình

16

Nguyễn Thị

Uyên

20.03.1993

Hà Nam

Nữ

Anh DL

0.0

2.5

2.5

5.0

Năm 

 Trượt

17

Phạm Thị Bửu

Ngân

04.04.1984

Vĩnh Long

Nữ

Hàn DL

8.5

4.0

6.5

19.0

Mười chín chẵn

Trung bình

18

Nguyễn Duy

Hùng

13.12.1982

Hà Nội

Nam

Italian DL

8.5

4.5

4.5

17.5

Mười bảy rưỡi

Trung bình

19

Ngô Quốc

Trưởng

12.06.1980

Nam Định

Nam

Pháp DL

8.0

8.5

6.5

23.0

Hai mươi ba

 Khá

20

Nguyễn Kim

Anh

05.07.1974

Quảng Ninh

Nữ

Trung DL

6.5

2.5

5.0

14.0

Mười bốn chẵn

 Trượt

21

Nguyễn Tiến

Bảo

02.01.1985

Tuyên Quang

Nam

Trung DL

bảo lưu

bảo lưu

bảo lưu

bảo lưu

Bảo lưu

 Bảo lưu

22

Phạm Thị

Chiêm

10.05.1988

Hưng Yên

Nữ

Trung DL

7.5

2.5

2.0

12.0

Mười hai

 Trượt

23

Trần Mạnh

Cường

16.03.1995

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

Bỏ thi

 Bỏ thi

24

Lại Mạnh

Đạt

30.05.1994

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

4.5

2.5

3.5

10.5

Mười  rưỡi

 Trượt

25

Vương Văn

Doanh

20.06.1987

Hải Dương

Nam

Trung DL

6.5

2.5

3.5

12.5

Mười hai rưỡi

 Trượt

26

Lộc Văn

Đức

21.10.1988

Lạng Sơn

Nam

Trung DL

8.5

4.0

7.0

19.5

Mười chin rưỡi

Trung bình

27

Bùi Thị Kim

Hương

13.07.1984

Thái Bình

Nữ

Trung DL

5.0

5.5

6.0

16.5

Mười sáu rưỡi

Trung bình

28

Nguyễn Phi

Khanh

29.07.1983

Hà Giang

Nam

Trung DL

8.0

5.0

6.5

19.5

Mười chin rưỡi

Trung bình

29

Lương Thế

Mạnh

08.06.1990

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

6.5

7.0

7.0

20.5

Hai mươi rưỡi

Trung bình

30

Phạm Thị

Nga

03.03.1994

Hải Dương

Nữ

Trung DL

4.0

6.5

6.5

17.0

Mười bảy chẵn

 Trượt

31

Vũ Thị

Nguyên

05.09.1980

Bắc Giang

Nữ

Trung DL

4.5

2.5

4.0

11.0

Mười một

 Trượt

32

Đỗ Văn

Phúc

17.11.1992

Hải Dương

Nam

Trung DL

7.0

4.5

5.0

16.5

Mười sáu rưỡi

Trung bình

33

Lê Thị

Quyên

25.09.1977

Hải Dương

Nữ

Trung DL

5.0

2.5

2.5

10.0

Mười 

 Trượt

34

Nguyễn Anh

Sơn

20.11.1977

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

bỏ thi

Bỏ thi

 Bỏ thi

35

Hoàng Văn

Tiến

15.02.1993

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

8.0

4.5

2.5

15.0

Mười lăm chẵn

 Trượt

36

Hoàng Thanh

10.04.1984

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

6.0

5.0

5.0

16.0

Mười sáu chẵn

Trung bình

37

Dín Trọng

Tùng

30.01.1984

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

6.0

5.0

4.5

15.5

Mười lăm rưỡi

Trung bình

38

Vũ Thị Thanh

Tuyền

17.02.1982

Quảng Ninh

Nữ

Trung DL

5.5

3.5

4.5

13.5

Mười ba rưỡi

 Trượt

39

Đỗ Hồng

Việt

01.01.1994

Quảng Ninh

Nam

Trung DL

6.5

3.0

5.5

15.0

Mười lăm chẵn

 Trượt

Các bài viết khác

Tin nổi bật trong mục
Thư viện download

Click để download Đề mẫu Tiếng Anh Chuyên ngành Du lịch

Hỗ trợ trực tuyến

Nice 1 043 558 9437

support_skype

Số người online: 26

Tổng truy cập: 335,107

Đối tác