Những nguyên tắc quan trọng trong làm bài thi IELTS

Có một điều khá bất ngờ rằng: ngữ pháp không được kiểm tra một cách trực tiếp trong các bài thi IELTS, nhưng ngữ pháp lại là một trong những điều kiện quyết định điểm số IELTS của bạn, vì ngữ pháp có mặt trong hầu hết các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết của tiếng Anh. Dưới đây là bảy quy tắc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng mà chuyên gia tiếng Anh đã sàng lọc để giúp bạn hoàn thành bài thi IELTS tốt hơn mà không phải “nhồi nhét” toàn bộ cấu trúc vào bộ não của mình. 

1. Các thì Đơn và Tiếp diễn

Các thì đơn thường dùng để nói về các hoạt động chung chung, thường nhật hoặc lặp đi lặp lại. 

Dưới đây là Thì hiện tại đơn (Present Simple) được sử dụng để chỉ một hành động chung chung hoặc theo thói quen:

  • I often read business magazines online (Tôi thường đọc tạp chí kinh doanh trực tuyến).

Ví dụ trên ngụ ý rằng bạn đọc những tạp chí online này mọi lúc, đó là hành động bạn làm thường xuyên.

Chúng ta sử dụng thì tiếp diễn để tập trung vào các hành động tiếp diễn và thường xảy ra xung quanh thời điểm nói. Dưới đây là Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được sử dụng để chỉ một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:

  • am reading an interesting book (Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị).

Quy tắc tương tự áp dụng cho tất cả các Thì của động từ bao gồm: quá khứ, hiện tại và tương lai. Nếu bạn muốn tập trung vào tính liên tục của hành động, hãy sử dụng thì tiếp diễn. Nếu bạn quan tâm hơn đến kết quả của hành động thì hãy sử dụng thì đơn (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn)

Tại sao quy tắc ngữ pháp này hữu ích trong việc học IELTS?

Trong IELTS Speaking Part 1, bạn sẽ phải trả lời các câu hỏi về bản thân. Lúc này, bạn sẽ cần phải chắc chắn rằng bạn sử dụng đúng thì của động từ và thì của câu đơn hay tiếp diễn, phụ thuộc vào những gì bạn muốn thể hiện. Nếu bạn muốn nói về những vấn đề chung chung mà bạn làm thường xuyên, bạn cần dùng Thì hiện tại đơn. Mặc khác, nếu bạn muốn nhấn mạnh đến những hành động tạm thời và xảy ra xung quanh thời điểm nói, lúc này bạn sẽ cần Thì hiện tại tiếp diễn.  

Bạn có thể cũng sẽ cần quy tắc ngữ pháp này trong phần Writing Task 1 để mô tả các xu hướng được hiển thị trong biểu đồ. Bạn có thể sẽ sử dụng Thì quá khứ đơn khá nhiều bởi vì trong phần này bạn thường phải mô tả lại các tình huống đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ:

  • Between January and March, the profit rose by 10% (Từ tháng 1 đến tháng 3, lợi nhuận tăng 10%).
  • They produced twice the amount of cars in June (Họ đã sản xuất gấp đôi số lượng xe trong tháng sáu).
  • Hungary accounted for 10% of the students involved in the competition (Hungary chiếm 10% số sinh viên tham gia cuộc thi).

Hãy thực hành quy tắc này bằng cách làm các bài tập sau đây:

a. I  ___ (exercise) every other day, but I ___ (not like) going to sports competitions.

b. The graphs ___ (show) how the total number of students ___ (change) in the past 5 years.

c. I ___ (do) an internship this spring, so I ___ (not want) to take another job just yet.

d. Alan ___ (watch) a movie when I ___ (arrive).

2. Thì quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành

Khi sử dụng Thì quá khứ, chúng ta sẽ thấy những hành động trong quá khứ này không có mối liên hệ nào với hiện tại. Chúng thuộc về quá khứ, vì vậy chúng ta sử dụng Thì quá khứ đơn (Simple Past) để diễn tả. Ví dụ: 

  • ate my breakfast with Tony and then we saw a movie (Tôi đã ăn sáng với Tony và sau đó chúng tôi đã xem một bộ phim).

Tuy nhiên, nếu hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có một số tác động đến hiện tại hoặc còn tiếp diễn đến hiện tại, chúng ta cần sử dụng Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Ví dụ: 

  • haven’t eaten breakfast yet, I’m starving (Tôi vẫn chưa ăn sáng, vì thế tôi đang rất đói)
  • have been waiting here since 10am (Tôi đã đợi ở đây từ 10 giờ sáng) 

Câu trên sử dụng thì hiện tại hoàn thành vì hành động đợi bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn tiếp diễn trong hiện tại, khi người nói vẫn đang chờ đợi.

Tại sao chúng ta cần đến quy tắc ngữ pháp này trong bài thi IELTS?

Trong bài thi IELTS Speaking, bạn có thể phải nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ liên quan đến bản thân hoặc về các vấn đề khác. Hãy quyết định xem các hành động/sự kiện đó có còn liên quan đến hiện tại hay có còn tác động đến hiện tại hay không. 

Khi viết, bạn có nhiều thời gian hơn so với khi nói để phân tích các hành động, nhưng nếu bạn thực hành quy tắc này thường xuyên, bạn sẽ có thể suy nghĩ nhanh hơn trong lúc nói.

Hãy xem các câu sau đây và chọn sử dụng Thì hiện tại hoàn thành hay Quá khứ đơn sao cho phù hợp:

e. I ___ (start) studying for the IELTS exams two months ago but I still ___ (not decide) whether to move to Australia.

f. According to the bar chart, more women than men ___ (take) the course last year. 

g. Entertainment ___ (change) a lot since people ___ (start) using the Internet every day. 

3. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động có thể được sử dụng bất cứ khi nào bạn muốn lời nói nghe có vẻ trang trọng và cá nhân hơn. Bạn tạo ra câu bị động bằng cách sử dụng động từ “to be” trong Thì bạn muốn, sau đó cộng với phân từ quá khứ (dạng thứ ba của động từ. Ví dụ, đối với động từ Write, bạn sẽ sử dụng Written). Ví dụ:

  • Almost 50% more courses were chosen in the second semester as compared to the first one. (Gần 50% các khóa học đã được chọn trong học kỳ thứ hai so với khóa đầu tiên). Động từ bị động được sử dụng trong câu này, với thì quá khứ của động từ “to be” và phân từ quá khứ của động từ “choose”.
  • More research needs to be done before choosing a certain supplier (Cần nghiên cứu thêm trước khi chọn một nhà cung cấp cụ thể). Động từ Do được sử dụng với thì phân từ quá khứ và tobe được sử dụng ở dạng nguyên thể. 

Các Thì này được sử dụng thế nào trong IELTS?

Bạn có thể sử dụng câu bị động trong cả Writing Task 1 và Task 2, đặc biệt là trong các báo cáo cần có giọng điệu trang trọng hơn. Bây giờ hãy thử chia đúng các động từ trong ngoặc đơn ở dạng bị động. Đây là những ví dụ mà bạn có thể áp dụng trong các báo cáo thực tế của chính mình. 

h. As can ___ (see) from the figures, the number of first year students decreased dramatically in the last five years.

i. As ___ (show) in the diagram, there was a marked increase in the number of students driving their own cars to school.

j. More language courses ___ (choose) by students in the second semester.

4. Động từ khiếm khuyết (Modal Verb)

Bạn có thể sử dụng các động từ khiếm khuyết khi bạn muốn thể hiện các sắc thái khác nhau như: 

  • Could, might và may là các động từ khiếm khuyết và có thể được sử dụng để chỉ các hành động có thể nhưng không chắc chắn xảy ra trong tương lai, trong đó might có mức độ ít chắc chắn hơn may.

Ví dụ:

  • We could be late if we stop for drinks now (Chúng ta có thể bị muộn nếu bây giờ chúng ta dừng lại uống nước).
  • I may want to spend my holiday in Europe, but everything depends on my partner (Tôi có thể muốn dành kỳ nghỉ của mình ở châu Âu, nhưng mọi thứ phụ thuộc vào người yêu của tôi).
  • We might want to move to a different class if the problem persists (Chúng ta có thể sẽ muốn chuyển sang một lớp khác nếu vấn đề vẫn còn tồn tại).

Could have, might have  may have được sử dụng để thể hiện các hành động có thể có trong hiện tại hoặc quá khứ – những hành động mà bạn cho rằng chúng đã/sẽ xảy ra hoặc đã/sẽ kết thúc. Ví dụ:

  • They could have left hours ago (Họ có thể đã rời đi nhiều giờ trước).
  • It’s almost midnight in Spain, the plane might have landed by now (Bây giờ ở Tây Ban Nha đang gần nửa đêm, máy bay có thể đã hạ cánh rồi).
  • may have mentioned your name to my colleague (Tôi có thể đã nhắc đến tên của bạn với đồng nghiệp của tôi).

Can được sử dụng để đưa ra những tuyên bố chung chung có thể xảy ra trong hiện tại, trong khi could có thể được sử dụng như thì quá khứ của could với ý nghĩa này. Ví dụ:

  • My boss can be very demanding at times (Ông chủ của tôi có thể đôi khi sẽ rất khắt khe).
  • Students can be difficult to motivate in evening classes (Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc tạo động lực học trong các lớp học tối).
  • My boss could be very demanding when I first got hired (Ông chủ của tôi có thể sẽ rất khắt khe khi tôi mới được tuyển).

Can’t được sử dụng để thể hiện sự bất khả thi.Ví dụ: These conclusions can’t be right (Những kết luận này không thể đúng).

Must được sử dụng khi bạn chắc chắn một điều gì đó là đúng và Must have được sử dụng với cùng ý nghĩa cho thì quá khứ. Ví dụ:

  • There must be a better explanation for why they haven’t arrived yet (Phải có một lời giải thích tốt hơn cho việc tại sao họ vẫn chưa đến đây).
  • They must have changed their marketing strategy to afford such good prices (Họ đã phải thay đổi chiến lược tiếp thị của họ để có được giá tốt như vậy).

Tại sao chúng ta cần các Modal Verb trong IELTS?

Trong bài thi IELTS, bạn có thể tìm thấy các động từ khiếm khuyết trong bài Đọc và bài Nghe, nếu bạn hiểu đúng nghĩa của chúng, bạn sẽ có nhiều cơ hội để chinh phục phần đó trong bài kiểm tra của mình.

Bạn có thể muốn sử dụng chúng trong phần thi Speaking Part 3 để mở rộng việc thảo luận. Động từ khiếm khuyết có thể được sử dụng để thể hiện xác suất khi thực hiện khái quát hóa và nói chuyện một cách trừu tượng hơn. Bây giờ hãy thử thực hành bằng cách điền vào chỗ trống với các động từ khiếm khuyết được giới thiệu ở trên: 

k. This  ___ (not be) your phone, I know you had a different ringtone.

l. It ___ (be) Donna at the door, she called to say she is sick.

m. They ___ (change) their plans, but they haven’t said anything to me.

5. Mạo từ xác định (Definite Article)

Mạo từ (the) được sử dụng để nói về những người hoặc những điều mà người nói đã biết, đã được đề cập trước đó, được mô tả về những chi tiết và điều đặc biệt. Ví dụ:

  • Can you turn the TV on? (Bạn có thể bật TV không?). Người nói biết họ đang nói về TV nào.
  • We are not going by car. The car is not big enough for all of us. (Chúng tôi không đi bằng ô tô. Chiếc xe không đủ lớn cho tất cả mọi người). Chiếc xe đã được đề cập, vì vậy mọi người biết người nói đang nói đến chiếc xe nào.
  • The gift they brought was a bit inappropriate. (Món quà họ mang theo có chút không phù hợp). Chúng tôi biết người nói đang nói về món quà gì.
  • I can’t open the door, as I don’t have the key (Tôi không thể mở cửa vì tôi không có chìa khóa). Chiếc chìa khóa trong ví dụ này là duy nhất.

“The” cũng có thể được sử dụng với các từ so sánh hơn nhất, số thứ tự, các quốc gia có tên bao gồm số nhiều hoặc bao gồm các từ “republic” hoặc “kingdom”. Ví dụ:

  • This is the best movie I’ve seen in a while (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi đã xem trong một thời gian) (so sánh nhất)
  • This is the second time I’ve met him today (Đây là lần thứ hai tôi gặp anh ấy hôm nay) (số thứ tự)
  • The Czech Republic is one of my favorite country in Europe (Cộng hòa Séc là một trong những quốc gia yêu thích của tôi ở châu Âu) (quốc gia bao gồm từ “republic”)

Tại sao phải sử dụng mạo từ “the” trong IELTS?

Trong bài kiểm tra IELTS Writing, hãy dành một vài phút cuối để soát lại các lỗi ngữ pháp. Nếu bạn vẫn còn nghi ngờ liệu bạn có đang sử dụng “the” đúng hay không, hãy thử thực hành trong bài viết trước và sau đó áp dụng trong bài nói, vì bạn có nhiều thời gian suy nghĩ hơn để quyết định xem bạn có nên sử dụng chúng hay không. Để thực hành đưa ra quyết định việc có dùng “the” hay không, hãy luyện tập với các câu sau:

n. I don’t like ___ romantic comedies, I prefer ___ thrillers, but I like ___ one you suggested last week.

o. Moving to ___ United States was a big decision, but not ___ best they took.

p. ___ employees don’t like it when their bonuses are being cut.

6. Tính từ so sánh (Comparing Adjectives)

Bạn nên sử dụng tính từ thường xuyên nhất có thể để mô tả người hoặc vật bởi vì chúng cung cấp nhiều từ vựng trong phần Nói và Viết. Bạn có thể cần so sánh chúng bằng cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn hoặc so sánh hơn nhất. Một vài quy tắc bạn cần ghi nhớ trong phần này là: Hầu hết các tính từ có một âm tiết có đuôi -er và -est tạo thành tính từ so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Ví dụ:

  • My plan is safer than yours (Kế hoạch của tôi an toàn hơn của bạn).
  • This is the safest plan of them all (Đây là kế hoạch an toàn nhất trong tất cả).

Tính từ hai âm tiết thể hiện tự so sánh hơn và so sánh hơn nhất bằng cách thêm -er và -est hoặc bằng cách thêm “more” và “the most”. Trong hầu hết các trường hợp, cả hai hình thức có thể được sử dụng. Ví dụ:

  • This is a simpler version of what I’ve just said (Đây là cách nói đơn giản hơn những gì tôi đã nói trước đó).
  • I’ve never lifted a heavier bag (Tôi chưa bao giờ xách một cái túi nặng hơn thế này)
  • This is the narrowest path that I’ve walked on (Đây là con đường hẹp nhất mà tôi đã từng đi qua).
  • This is the most complete answer I got (Đây là câu trả lời đầy đủ nhất mà tôi nhận được)

Tính từ có ba âm tiết trở lên sử dụng more và the most để tạo câu so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Ví dụ:

  • I’ve never heard a more beautiful song (Tôi chưa bao giờ nghe một bài hát hay như thế này).
  • This is the most interesting story that I’ve ever read (Đây là câu chuyện thú vị nhất mà tôi đã từng đọc).

Đặc biệt chú ý đến các tính từ bất quy tắc không tuân theo các quy tắc trên:

  • Good => better => the best (Tốt-tốt hơn-tốt nhất)
  • Bad => worse => the worst (Xấu/tệ – tệ hơn- tệ nhất)
  • Far => farther => the farthest (Xa- xơn hơn- xa nhất)
  • Little => less => the least (Ít- ít hơn- ít nhất)

Trong bài thi IELTS, bạn có thể sử dụng các tính từ để thể hiện vốn từ vựng rộng của mình, nhưng cần chú ý đến chính tả trong khi làm bài thi viết.

Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y: Y thay đổi thành khi thêm -er hoặc -est. Ví dụ:

  • Shin=> Shinier => Shiniest (Sáng bóng- sáng hơn- sáng nhất)
  • Icy => Icier => Iciest (Băng giá- đông lạnh hơn- đông lạnh nhất)

Tính từ kết thúc bằng e: Bỏ e khi thêm -er hoặc -est. Ví dụ:

  • Polite => Politer => Politest (Lịch sự- lịch sự hơn- lịch sự nhất)
  • Gentle => Gentler => Gentlest (Dịu dàng- dịu dàng hơn- dịu dàng nhất)

Khi tính từ kết thúc bằng một phụ âm và có một nguyên âm đứng trước nó, nhân đôi phụ âm khi thêm –er hoặc –est. Ví dụ:

  • Big => Bigger => Biggest (Lớn- lớn hơn- lớn nhất)
  • Red => Redder => Reddest (Đỏ- đỏ hơn- đỏ nhất)
  • Sad => Sadder => Saddest (Buồn- buồn hơn- buồn nhất)

Hãy xem các câu sau đây và điền vào chỗ trống với cấu trúc so sánh thích hợp:

q. This is the ___(fast) route to our destination.

r. The salad your mom makes is ___(delicious) than this one.

s. His report is ___(comprehensive) than I expected it to be.

7. Cảnh giác với những lỗi chính tả phổ biến

Dưới đây là một danh sách các lỗi chính tả phổ biến mà người học IELTS thường mắc phải. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu quy tắc đằng sau các lỗi này để tránh mắc phải sai lầm trong bài thi IELTS Writing. 

  • Nhân đôi chữ l trong trạng từ. Thông thường, bạn có thể thêm -ly vào nhiều tính từ và biến chúng thành trạng từ. Ví dụ, tính từ interesting trở thành trạng từ interestingly. Tuy nhiên, nếu tính từ kết thúc bằng l, thì trạng từ của nó sẽ được nhân đôi hai chữ l: Ví dụ: Beautifu=> beautifull
  • Thêm -ing và -ed vào động từ. Nếu động từ kết thúc bằng -e, thì bỏ -e rồi mới thêm -ing hoặc -ed: Ví dụ: Live => Lived => Living; Fak=> Faked =>Faking
  • Nếu động từ kết thúc bằng mẫu phụ âm + nguyên âm + phụ âm thì chúng ta sẽ nhân đôi phụ âm cuối khi thêm -ing hoặc -ed: Ví dụ: Plan => Planning => Planned/ Stop => Stopping => Stopped 
  • Nếu động từ kết thúc bằng -ie, đổi nó thành -ying khi thêm đuôi -ing: Ví dụ: Lie => Lying/ Die => Dying 

Bây giờ hãy xem các câu sau đây và sửa các lỗi chính tả (nếu có).

t. I have never studyied Geography and I regret it.

u. They’ve been planing to visit, but never got the chance to do it.

v. The clock stopped working hours ago.

w. I’ve been listenning to this lecture for one hour and I still don’t get the point of it.

x. The little girl is tying her shoelaces.

y. He was fixing his bike when I got there.

Đây chỉ là một vài quy tắc ngữ pháp cơ bản bạn cần biết để đạt điểm IELTS cao hơn. Hãy nhớ rằng chỉ luyện giải đề IELTS thường là không đủ. Bạn cũng cần cải thiện trình độ tiếng Anh chung để đạt kết quả tốt hơn. Điều tuyệt vời nhất khi học ngữ pháp chính là bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Dưới đây là đáp án cho các ví dụ trên: 

  1. exercise, don’t like
  2. shows, changed
  3. am doing, don’t want
  4. was watching, arrived
  5. started, haven’t decided
  6. took
  7. has changed, started
  8. be see
  9. (is) sown 
  10. were chosen
  11. can’t be
  12. can’t be
  13. might have changed
  14. -, -, the
  15. the, the
  16.    –
  17. fastest
  18. more delicious
  19. more comprehensive
  20. studied
  21. planning
  22. đúng
  23. listening
  24. đúng
  25. đúng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.